Mẫu hợp đồng, thỏa thuận giữa người bán với chủ quản nền tảng

Mẫu hợp đồng, thỏa thuận giữa người bán với chủ quản nền tảng

Mục lục nội dung

Khi thực hiện thủ tục Đăng ký nền tảng thương mại điện tử trên Hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử tại Online.gov.vn, một trong những tài liệu doanh nghiệp cần quan tâm chuẩn bị là mẫu hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa người bán với chủ quản nền tảng theo yêu cầu áp dụng đối với loại hình nền tảng và hồ sơ đăng ký.

Đây là tài liệu thể hiện cơ sở hợp tác giữa đơn vị vận hành nền tảng và người bán, trong đó xác định phạm vi dịch vụ, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, nguyên tắc sử dụng nền tảng, trách nhiệm cung cấp thông tin, xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp.

Trên thực tế, hợp đồng có thể mang tên Hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điện tử, Thỏa thuận hợp tác với người bán, Thỏa thuận cung cấp dịch vụ nền tảng hoặc tên gọi khác phù hợp với mô hình hoạt động. Điều quan trọng không chỉ nằm ở tên tài liệu mà còn ở nội dung thỏa thuận và mức độ phù hợp với phương thức vận hành thực tế.

Bài viết dưới đây giới thiệu khung nội dung tham khảo để doanh nghiệp chủ động xây dựng tài liệu phục vụ hồ sơ Đăng ký nền tảng thương mại điện tử.

Mẫu hợp đồng, thỏa thuận giữa người bán với chủ quản nền tảng
Mẫu hợp đồng, thỏa thuận giữa người bán với chủ quản nền tảng

1. Mẫu hợp đồng, thỏa thuận giữa người bán với chủ quản nền tảng là gì?

Mẫu hợp đồng, thỏa thuận giữa người bán với chủ quản nền tảng là văn bản xác lập các điều kiện hợp tác giữa hai chủ thể: bên cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tham gia kinh doanh trên nền tảng và bên tổ chức, quản lý, vận hành nền tảng thương mại điện tử.

Trong bài viết này, để thuận tiện theo dõi, các bên được quy ước như sau:

Bên A – Người bán hoặc bên sử dụng dịch vụ nền tảng: Là tổ chức, cá nhân tham gia nền tảng để giới thiệu, đăng bán, cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ và thực hiện các hoạt động kinh doanh phù hợp với chức năng của nền tảng.

Bên B – Chủ quản nền tảng thương mại điện tử: Là tổ chức, cá nhân quản lý, vận hành nền tảng và cung cấp các chức năng, tiện ích hoặc dịch vụ hỗ trợ hoạt động của người bán theo thỏa thuận.

Tùy mô hình kinh doanh, Bên A có thể được gọi là người bán, đối tác cung cấp dịch vụ, nhà cung cấp hoặc đối tác kinh doanh. Doanh nghiệp cần sử dụng cách gọi phù hợp và thống nhất trong toàn bộ hợp đồng.

Mẫu hợp đồng này không đồng nghĩa với hợp đồng mua bán giữa người bán và người mua cuối cùng. Đây là thỏa thuận điều chỉnh quan hệ giữa người bán với đơn vị vận hành nền tảng.

2. Vì sao cần chuẩn bị mẫu hợp đồng khi Đăng ký nền tảng thương mại điện tử?

Mẫu hợp đồng hoặc thỏa thuận giúp thể hiện rõ cơ chế hợp tác giữa chủ quản nền tảng với những chủ thể tham gia kinh doanh trên nền tảng.

Thông qua tài liệu này, có thể xác định chủ quản nền tảng cung cấp những dịch vụ gì, người bán được sử dụng các chức năng nào, trách nhiệm kiểm tra và cập nhật thông tin thuộc về ai, cách thức thu phí ra sao và các bên xử lý thế nào khi phát sinh tranh chấp hoặc vi phạm.

Đối với hồ sơ Đăng ký, doanh nghiệp cần chuẩn bị mẫu tài liệu phản ánh đúng phương thức tổ chức hoạt động của nền tảng. Không nên sử dụng nguyên mẫu hợp đồng của một doanh nghiệp khác nếu phạm vi dịch vụ, quy trình giao dịch hoặc trách nhiệm của các bên không tương đồng.

Đặc biệt, cần bảo đảm nội dung hợp đồng phù hợp với Quy chế hoạt động của nền tảng, các chính sách công bố trên website hoặc ứng dụng và các tài liệu khác trong hồ sơ đăng ký.

3. Khung nội dung mẫu hợp đồng, thỏa thuận giữa người bán với chủ quản nền tảng

Dưới đây là các điều khoản cơ bản doanh nghiệp có thể tham khảo khi xây dựng mẫu hợp đồng.

3.1. Phần mở đầu: Tên hợp đồng và căn cứ ký kết

Tên tài liệu tham khảo Hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điện tử hoặc Thỏa thuận hợp tác giữa người bán và chủ quản nền tảng thương mại điện tử

Phần mở đầu có thể trình bày các căn cứ như:

a) Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại, trong phạm vi áp dụng đối với quan hệ hợp đồng.

b) Luật Giao dịch điện tử và các quy định liên quan đến giao kết, thực hiện hợp đồng bằng phương tiện điện tử.

c) Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 và Nghị định số 248/2026/NĐ-CP, trong phạm vi điều chỉnh có liên quan.

d) Nhu cầu hợp tác và khả năng cung cấp dịch vụ của các bên.

Doanh nghiệp cần rà soát căn cứ pháp lý tại thời điểm sử dụng, không nên đưa vào hợp đồng những văn bản đã hết hiệu lực hoặc không liên quan đến hoạt động thực tế.

3.2. Điều 1. Thông tin các bên tham gia hợp đồng

Bên A – Người bán hoặc bên sử dụng dịch vụ nền tảng

a) Tên tổ chức, cá nhân hoặc hộ kinh doanh.

b) Mã số doanh nghiệp, mã số thuế hoặc thông tin định danh phù hợp.

c) Địa chỉ trụ sở hoặc địa chỉ liên hệ.

d) Người đại diện, chức vụ và căn cứ đại diện, nếu có.

đ) Số điện thoại, địa chỉ email và các thông tin liên hệ cần thiết.

Bên B – Chủ quản nền tảng thương mại điện tử

a) Tên tổ chức, cá nhân chủ quản nền tảng.

b) Mã số doanh nghiệp hoặc mã số thuế.

c) Địa chỉ trụ sở hoặc địa chỉ liên hệ.

d) Người đại diện và chức vụ.

đ) Tên nền tảng, tên miền website hoặc thông tin ứng dụng liên quan.

e) Số điện thoại, email và thông tin hỗ trợ.

Các thông tin trên được để trống trong mẫu tham khảo và sẽ được điền khi các bên chính thức xác lập quan hệ hợp đồng.

3.3. Điều 2. Nội dung và phạm vi cung cấp dịch vụ

Điều khoản này xác định loại hình dịch vụ mà chủ quản nền tảng cung cấp cho người bán.

Có thể xây dựng theo các nội dung:

a) Bên B đồng ý cung cấp cho Bên A quyền sử dụng các chức năng và tiện ích trên nền tảng theo phạm vi thỏa thuận.

b) Các chức năng có thể bao gồm tạo và quản lý tài khoản, đăng tải thông tin hàng hóa hoặc dịch vụ, quản lý nội dung, tiếp nhận yêu cầu giao dịch, trao đổi thông tin với khách hàng và các tiện ích khác thực tế được nền tảng cung cấp.

c) Phạm vi dịch vụ, điều kiện sử dụng và giới hạn sử dụng được xác định theo hợp đồng, phụ lục hoặc chính sách đã được các bên chấp thuận.

d) Bên A chỉ được sử dụng nền tảng cho các hoạt động phù hợp với chức năng được cung cấp và quy định pháp luật.

đ) Việc bổ sung, điều chỉnh dịch vụ được thực hiện theo cơ chế thỏa thuận hoặc thông báo đã được xác lập giữa các bên.

Doanh nghiệp cần mô tả đúng các chức năng thực tế, tránh đưa vào hợp đồng những tiện ích chưa được triển khai.

3.4. Điều 3. Giá trị hợp đồng, phí dịch vụ và phương thức thanh toán

Trường hợp nền tảng có thu phí, hợp đồng cần làm rõ:

a) Loại phí dịch vụ áp dụng, chẳng hạn phí duy trì tài khoản, phí đăng tin, phí sử dụng tính năng, phí giao dịch hoặc khoản phí khác.

b) Mức phí, căn cứ tính phí và thời gian áp dụng.

c) Phương thức thanh toán và thời hạn thanh toán.

d) Quy định về hóa đơn, chứng từ và nghĩa vụ thuế có liên quan.

đ) Nguyên tắc thay đổi biểu phí, thời hạn thông báo và quyền của người bán khi không đồng ý với mức phí mới.

e) Điều kiện hoàn phí, đối soát hoặc xử lý khoản thanh toán còn lại khi hợp đồng chấm dứt.

Trường hợp nền tảng không thu phí, doanh nghiệp có thể quy định rõ việc cung cấp dịch vụ miễn phí, phạm vi miễn phí và điều kiện áp dụng. Không cần đưa vào mẫu những khoản phí không phát sinh trong thực tế.

3.5. Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của người bán – Bên A

Đây là một trong những điều khoản quan trọng nhất của mẫu hợp đồng.

a) Quyền của Bên A

Người bán có thể được xác lập các quyền sau:

  • Được sử dụng các chức năng, tiện ích và dịch vụ của nền tảng theo thỏa thuận.
  • Được đăng tải, cập nhật và quản lý thông tin hàng hóa, dịch vụ hoặc nội dung kinh doanh phù hợp với chức năng nền tảng.
  • Được cung cấp thông tin về biểu phí, chính sách sử dụng dịch vụ và các thay đổi có ảnh hưởng đến quyền lợi của mình.
  • Được hướng dẫn, hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng nền tảng theo phạm vi dịch vụ.
  • Được gửi phản ánh, yêu cầu, khiếu nại và đề nghị giải quyết các vấn đề phát sinh.
  • Được yêu cầu bảo vệ thông tin, dữ liệu và quyền lợi hợp pháp theo quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.
  • Được chấm dứt sử dụng dịch vụ theo các điều kiện đã thỏa thuận.

b) Nghĩa vụ của Bên A

Người bán có thể có các nghĩa vụ sau:

  • Cung cấp thông tin đăng ký đầy đủ, trung thực, chính xác và thực hiện xác thực danh tính theo yêu cầu pháp luật áp dụng.
  • Cung cấp giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý, điều kiện kinh doanh hoặc giấy phép chuyên ngành khi pháp luật yêu cầu.
  • Chủ động cập nhật thông tin khi có thay đổi.
  • Chịu trách nhiệm về tính chính xác, hợp pháp của thông tin hàng hóa, dịch vụ, giá bán, nội dung quảng cáo và các thông tin do mình cung cấp.
  • Không kinh doanh hàng hóa, dịch vụ bị cấm hoặc thực hiện các hành vi gian lận, giả mạo, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.
  • Thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến giao dịch với khách hàng, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thanh toán, thuế, quảng cáo, khuyến mại và sở hữu trí tuệ theo quy định áp dụng.
  • Bảo vệ thông tin tài khoản, thông báo kịp thời khi phát hiện truy cập trái phép hoặc nguy cơ mất an toàn.
  • Phối hợp với chủ quản nền tảng trong việc giải quyết phản ánh, khiếu nại, tranh chấp và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
  • Thanh toán đầy đủ, đúng hạn các khoản phí đã thỏa thuận, nếu có.
  • Tuân thủ Quy chế hoạt động và các chính sách hợp pháp của nền tảng đã được công bố, thỏa thuận.
  • Chịu trách nhiệm đối với hành vi vi phạm của mình và thực hiện nghĩa vụ bồi thường thiệt hại khi có căn cứ theo pháp luật và hợp đồng.

Tùy từng lĩnh vực, doanh nghiệp có thể bổ sung nghĩa vụ riêng của người bán đối với hàng hóa có điều kiện, dịch vụ chuyên ngành, hoạt động quảng cáo hoặc phương thức giao dịch đặc thù.

3.6. Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của chủ quản nền tảng – Bên B

a) Quyền của Bên B

Chủ quản nền tảng có thể được xác lập các quyền sau:

  • Yêu cầu người bán cung cấp và cập nhật thông tin cần thiết phục vụ việc xác thực, quản lý tài khoản và cung cấp dịch vụ.
  • Yêu cầu cung cấp giấy phép, chứng nhận hoặc tài liệu chứng minh điều kiện kinh doanh trong các trường hợp cần thiết.
  • Thu phí dịch vụ theo thỏa thuận, nếu có.
  • Kiểm tra, rà soát và yêu cầu chỉnh sửa thông tin do người bán đăng tải khi có căn cứ cho rằng nội dung không phù hợp với quy định pháp luật hoặc chính sách nền tảng.
  • Từ chối đăng tải, gỡ bỏ nội dung, tạm ngừng hoặc chấm dứt cung cấp dịch vụ trong những trường hợp được quy định rõ và phù hợp pháp luật.
  • Điều chỉnh các chức năng, chính sách hoặc biểu phí theo cơ chế thông báo, thỏa thuận và điều kiện áp dụng.
  • Yêu cầu người bán phối hợp giải quyết phản ánh, khiếu nại và tranh chấp liên quan đến hoạt động trên nền tảng.

b) Nghĩa vụ của Bên B

Chủ quản nền tảng có thể có các nghĩa vụ sau:

  • Cung cấp các chức năng, tiện ích và dịch vụ theo phạm vi đã cam kết.
  • Công bố, duy trì Quy chế hoạt động và các chính sách cần thiết của nền tảng theo quy định áp dụng.
  • Tổ chức tiếp nhận, kiểm tra và quản lý thông tin người bán theo trách nhiệm pháp lý tương ứng với loại hình nền tảng.
  • Hỗ trợ người bán trong quá trình đăng ký, sử dụng tài khoản và khai thác các chức năng của nền tảng.
  • Thực hiện các biện pháp cần thiết nhằm bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ dữ liệu và thông tin của các bên.
  • Thiết lập cơ chế tiếp nhận, xử lý phản ánh, yêu cầu, khiếu nại và hỗ trợ giải quyết tranh chấp theo phạm vi trách nhiệm.
  • Áp dụng các biện pháp xử lý đối với thông tin, hàng hóa, dịch vụ hoặc hành vi vi phạm theo quy định pháp luật và Quy chế hoạt động.
  • Thông báo cho người bán về những thay đổi quan trọng có ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ theo điều kiện đã thỏa thuận.
  • Phối hợp, cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi có yêu cầu hợp pháp.
  • Thực hiện các trách nhiệm khác của chủ quản nền tảng theo pháp luật thương mại điện tử và pháp luật có liên quan.

Doanh nghiệp cần phân định rõ trách nhiệm của chủ quản nền tảng với trách nhiệm của người bán. Việc chủ quản nền tảng cung cấp hạ tầng và công cụ hỗ trợ giao dịch không đồng nghĩa chủ quản đương nhiên là bên bán trong mọi giao dịch giữa người bán và khách hàng.

3.7. Điều 6. Quản lý thông tin, bảo mật và sử dụng dữ liệu

Điều khoản này có thể quy định:

a) Mục đích và phạm vi thu thập, sử dụng thông tin phục vụ việc thiết lập, quản lý và thực hiện quan hệ hợp đồng.

b) Trách nhiệm của các bên trong việc bảo vệ thông tin tài khoản, dữ liệu giao dịch và thông tin cá nhân có liên quan.

c) Nguyên tắc chia sẻ, cung cấp thông tin cho bên thứ ba hoặc cơ quan có thẩm quyền.

d) Cơ chế thông báo, phối hợp xử lý sự cố mất an toàn thông tin.

đ) Quyền và nghĩa vụ liên quan đến dữ liệu khi hợp đồng chấm dứt, bao gồm việc lưu trữ, truy xuất, xóa hoặc xử lý dữ liệu theo quy định áp dụng.

Nội dung này cần thống nhất với Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân, Chính sách bảo mật và các tài liệu công bố trên nền tảng.

3.8. Điều 7. Tạm ngừng, hạn chế hoặc chấm dứt cung cấp dịch vụ

Hợp đồng nên quy định rõ các trường hợp có thể tạm ngừng hoặc chấm dứt, bao gồm:

a) Hết thời hạn hợp đồng mà các bên không gia hạn.

b) Các bên thỏa thuận chấm dứt.

c) Một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và không khắc phục theo thời hạn, trình tự đã thỏa thuận.

d) Người bán cung cấp thông tin giả mạo, thực hiện hành vi bị cấm hoặc vi phạm pháp luật.

đ) Nền tảng ngừng cung cấp dịch vụ hoặc phát sinh sự kiện bất khả kháng theo điều kiện hợp đồng.

e) Các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Ngoài căn cứ chấm dứt, cần làm rõ thời hạn thông báo, phương thức thông báo, cơ hội khắc phục vi phạm, việc xử lý các khoản phí và giao dịch còn tồn đọng, cũng như trách nhiệm đối với khách hàng bị ảnh hưởng.

Không nên quy định quyền đơn phương chấm dứt hoặc xử lý tài khoản theo cách tùy tiện, thiếu căn cứ và không bảo đảm quyền lợi hợp pháp của bên còn lại.

3.9. Điều 8. Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại

Điều khoản này có thể bao gồm:

a) Những hành vi được xác định là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

b) Trình tự thông báo, yêu cầu khắc phục và xử lý vi phạm.

c) Các biện pháp xử lý phù hợp với tính chất, mức độ vi phạm.

d) Nguyên tắc xác định thiệt hại, trách nhiệm bồi thường và nghĩa vụ chứng minh.

đ) Phạt vi phạm, nếu các bên có thỏa thuận và pháp luật cho phép.

e) Các trường hợp miễn trách nhiệm theo quy định pháp luật và thỏa thuận hợp pháp.

Nếu hợp đồng thuộc phạm vi áp dụng của Luật Thương mại, điều khoản phạt vi phạm cần được rà soát theo giới hạn pháp luật tương ứng; không nên mặc nhiên áp dụng một tỷ lệ phạt cố định cho mọi loại hợp đồng.

3.10. Điều 9. Giải quyết khiếu nại và tranh chấp

Các bên có thể thỏa thuận về:

a) Đầu mối tiếp nhận thông báo, khiếu nại và yêu cầu hỗ trợ.

b) Phương thức gửi và tiếp nhận thông tin.

c) Trình tự phối hợp xác minh, giải quyết tranh chấp.

d) Trách nhiệm cung cấp chứng cứ, tài liệu và thông tin giao dịch.

đ) Nguyên tắc thương lượng, hòa giải và phương thức giải quyết tranh chấp tại cơ quan có thẩm quyền theo thỏa thuận hợp pháp.

e) Luật áp dụng và các vấn đề liên quan khi có yếu tố nước ngoài, nếu phù hợp.

Cần phân biệt tranh chấp giữa người bán với chủ quản nền tảng và tranh chấp giữa người bán với người mua. Hai quan hệ này có thể có chủ thể, căn cứ và phạm vi trách nhiệm khác nhau.

3.11. Điều 10. Thời hạn và hiệu lực hợp đồng

Nội dung cần làm rõ:

a) Thời điểm hợp đồng có hiệu lực.

b) Thời hạn sử dụng dịch vụ.

c) Điều kiện gia hạn, sửa đổi hoặc bổ sung hợp đồng.

d) Giá trị pháp lý của phụ lục, chính sách và các tài liệu được dẫn chiếu.

đ) Hình thức xác lập hợp đồng bằng văn bản giấy hoặc phương tiện điện tử.

e) Số lượng bản hợp đồng hoặc phương thức lưu trữ, truy cập bản hợp đồng điện tử.

g) Xác nhận của các bên thông qua chữ ký, chữ ký điện tử hoặc phương thức chấp thuận hợp pháp phù hợp với cách thức giao kết thực tế.

Nếu nền tảng sử dụng cơ chế chấp thuận điều khoản trực tuyến thay cho ký hợp đồng giấy, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình ghi nhận sự chấp thuận, lưu trữ nội dung thỏa thuận và cung cấp khả năng truy cập lại cho các bên phù hợp với quy định pháp luật.

4. Những điểm cần lưu ý khi xây dựng mẫu hợp đồng để nộp hồ sơ Đăng ký

Thứ nhất, hợp đồng phải phù hợp với mô hình nền tảng. Sàn giao dịch hàng hóa, nền tảng cung cấp dịch vụ, nền tảng kết nối đối tác và các mô hình thương mại điện tử khác có thể có quy trình hoạt động và quan hệ hợp đồng khác nhau. Không nên sử dụng một mẫu duy nhất cho mọi trường hợp mà không điều chỉnh.

Thứ hai, cần thống nhất với Quy chế hoạt động. Nếu Quy chế quy định chủ quản nền tảng kiểm duyệt thông tin người bán, giải quyết khiếu nại hoặc xử lý tài khoản vi phạm thì hợp đồng cần thể hiện trách nhiệm tương ứng, tránh mâu thuẫn giữa các tài liệu.

Thứ ba, cần mô tả đúng cơ chế thu phí. Nếu nền tảng cung cấp dịch vụ miễn phí, không nên để các điều khoản thu phí bắt buộc hoặc thay đổi bảng giá không phù hợp. Nếu có thu phí, cần quy định rõ căn cứ tính phí, phương thức thanh toán và điều kiện hoàn phí.

Thứ tư, không sao chép nguyên các điều khoản xử lý vi phạm. Những quy định về khóa tài khoản, gỡ nội dung, chấm dứt dịch vụ, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại cần có căn cứ, điều kiện áp dụng rõ ràng và phù hợp pháp luật.

Thứ năm, cần phân biệt mẫu hợp đồng với hợp đồng đã ký. Tài liệu mẫu thể hiện bộ điều khoản dự kiến áp dụng với người bán. Việc hồ sơ cần nộp mẫu hay tài liệu đã được giao kết phải được đối chiếu với thành phần hồ sơ và yêu cầu áp dụng trên hệ thống tại thời điểm thực hiện.

Thứ sáu, cần thống nhất giữa hợp đồng và giao diện nền tảng. Nếu hợp đồng quy định người bán có thể tự đăng sản phẩm, quản lý đơn hàng hoặc tiếp nhận thanh toán, các chức năng đó cần phù hợp với thực tế vận hành. Không nên mô tả những tính năng không tồn tại.

5. Câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng giữa người bán và chủ quản nền tảng

5.1. Có thể sử dụng một mẫu hợp đồng cho tất cả các nền tảng thương mại điện tử không?

Không nên. Doanh nghiệp có thể tham khảo cùng một khung điều khoản, nhưng phải điều chỉnh theo mô hình kinh doanh, chức năng nền tảng, cơ chế thu phí và trách nhiệm thực tế của các bên.

5.2. Mẫu hợp đồng có bắt buộc phải ghi số tiền cụ thể không?

Không nhất thiết trong mọi trường hợp. Nếu mức phí được xác định theo bảng giá hoặc phụ lục, hợp đồng có thể dẫn chiếu rõ tài liệu tương ứng và nguyên tắc áp dụng. Đối với nền tảng miễn phí, cần thể hiện đúng cơ chế không thu phí.

5.3. Hợp đồng điện tử có thể thay thế hợp đồng giấy không?

Có thể sử dụng hình thức điện tử nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật áp dụng. Doanh nghiệp cần bảo đảm việc giao kết, ghi nhận sự chấp thuận, lưu trữ và khả năng truy cập nội dung hợp đồng.

5.4. Mẫu hợp đồng và Quy chế hoạt động có giống nhau không?

Không. Quy chế hoạt động điều chỉnh nguyên tắc tổ chức và vận hành nền tảng, còn hợp đồng hoặc thỏa thuận xác lập quyền, nghĩa vụ trong quan hệ hợp tác giữa các bên. Hai tài liệu có liên quan nhưng không nên thay thế hoặc sao chép toàn bộ nội dung của nhau.

5.5. Có thể dùng hợp đồng của doanh nghiệp khác để nộp hồ sơ không?

Doanh nghiệp có thể tham khảo cấu trúc và các nhóm điều khoản, nhưng cần biên soạn lại theo hoạt động thực tế. Sao chép nguyên hợp đồng có thể dẫn đến sai thông tin chủ thể, mô tả sai dịch vụ hoặc phát sinh những nghĩa vụ không phù hợp.

6. Kết luận

Mẫu hợp đồng, thỏa thuận giữa người bán với chủ quản nền tảng là tài liệu quan trọng trong việc xác lập quan hệ hợp tác và chuẩn bị hồ sơ Đăng ký nền tảng thương mại điện tử.

Một mẫu hợp đồng phù hợp cần làm rõ thông tin các bên, phạm vi cung cấp dịch vụ, phí và phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của người bán, quyền và nghĩa vụ của chủ quản nền tảng, bảo vệ thông tin, xử lý vi phạm, giải quyết tranh chấp và hiệu lực hợp đồng.

Doanh nghiệp nên sử dụng khung nội dung trên như tài liệu tham khảo, sau đó điều chỉnh theo mô hình nền tảng, Quy chế hoạt động và yêu cầu pháp lý áp dụng, thay vì sao chép một hợp đồng mẫu không phản ánh đúng thực tế.

Nếu cần hỗ trợ rà soát mẫu hợp đồng, Quy chế hoạt động và các thành phần hồ sơ Đăng ký nền tảng thương mại điện tử, doanh nghiệp có thể liên hệ qua website dangkywebvoibocongthuong.com để được hướng dẫn phù hợp với từng trường hợp.

Rate this post

Để lại một bình luận