Website tiếng Anh thì chính sách phải viết bằng tiếng gì khi thông báo Bộ Công Thương?

Website tiếng Anh phải công khai các thông tin và chính sách bắt buộc bằng tiếng Việt theo Điều 11 Luật Thương mại điện tử.

Mục lục nội dung

Website sử dụng tiếng Anh có bắt buộc phải xây dựng các chính sách bằng tiếng Việt khi thực hiện thủ tục Thông báo với Bộ Công Thương không? Có phải chuyển toàn bộ giao diện sang tiếng Việt hay có thể sử dụng song ngữ Việt – Anh?

Đây là vấn đề thường gặp đối với các doanh nghiệp xây dựng website bán hàng phục vụ khách hàng quốc tế, website xuất khẩu hoặc website sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính.

Nhiều website đã có đầy đủ các trang Privacy Policy, Terms and Conditions, Shipping Policy, Payment Policy và Return & Refund Policy. Tuy nhiên, khi chuẩn bị hồ sơ Thông báo với Bộ Công Thương, doanh nghiệp cần xác định những nội dung nào phải được công khai bằng tiếng Việt.

Trả lời ngắn gọn: Website có thể sử dụng giao diện tiếng Anh hoặc song ngữ Việt – Anh, nhưng các thông tin và chính sách bắt buộc công khai theo Điều 11 Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 phải được chuẩn bị bằng tiếng Việt. Đối với website có chức năng đặt hàng trực tuyến, doanh nghiệp còn phải công khai đầy đủ các điều kiện giao dịch bổ sung, không chỉ dừng lại ở bốn nhóm thông tin cơ bản.

Website tiếng Anh phải công khai các thông tin và chính sách bắt buộc bằng tiếng Việt theo Điều 11 Luật Thương mại điện tử.
Website tiếng Anh phải công khai các thông tin và chính sách bắt buộc bằng tiếng Việt theo Điều 11 Luật Thương mại điện tử.

1. Căn cứ pháp lý về ngôn ngữ chính sách trên website thương mại điện tử

Điều 11 Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 quy định về nội dung công khai đối với điều kiện hoạt động và điều kiện giao dịch trên nền tảng thương mại điện tử:

Điều 11. Nội dung công khai về điều kiện hoạt động, điều kiện giao dịch trên nền tảng thương mại điện tử

1. Các nội dung cơ bản về điều kiện hoạt động phải công khai trên nền tảng thương mại điện tử bao gồm:

a) Thông tin về chủ quản nền tảng thương mại điện tử;

b) Chính sách bảo mật;

c) Quyền và nghĩa vụ của các bên;

d) Phương thức tiếp nhận và giải quyết phản ánh, yêu cầu, khiếu nại.

2. Nội dung công khai trên nền tảng thương mại điện tử quy định tại khoản 1 Điều này phải được thể hiện tại vị trí dễ thấy trên nền tảng, bằng ngôn ngữ tiếng Việt, dễ hiểu, không gây nhầm lẫn, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, bảo đảm bình đẳng giữa các bên, tuân thủ quy định của pháp luật về dân sự, thương mại, quảng cáo, cạnh tranh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và pháp luật khác có liên quan.

3. Nền tảng thương mại điện tử có chức năng đặt hàng trực tuyến phải thực hiện quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này, công khai trên nền tảng thương mại điện tử các nội dung điều kiện giao dịch sau đây:

a) Nội dung áp dụng chung cho hàng hóa, dịch vụ: chính sách về giá, bao gồm giá hàng hóa, dịch vụ cung cấp trên nền tảng, các loại chi phí sử dụng dịch vụ trên nền tảng; các điều kiện hoặc hạn chế trong việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, trong đó bao gồm giới hạn về thời gian, phạm vi địa lý; chính sách về thanh toán; chính sách về ưu tiên hiển thị; quy chế hoạt động livestream bán hàng;

b) Nội dung áp dụng cho hàng hóa thực hiện theo quy định tại điểm a khoản này và các nội dung về chính sách giao hàng, chính sách đổi trả hàng và hoàn tiền;

c) Nội dung áp dụng cho dịch vụ thực hiện theo quy định tại điểm a khoản này và các nội dung về phương thức cung cấp dịch vụ, chính sách chấm dứt dịch vụ và hoàn tiền.

4. Nền tảng thương mại điện tử phải có cơ chế để người sử dụng thể hiện sự đồng ý với nội dung quy định tại khoản 1 Điều này trước khi mở tài khoản trên nền tảng thương mại điện tử.

5. Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 và khoản 3 Điều này.

Điều luật được xây dựng theo ba lớp nghĩa vụ có liên hệ trực tiếp với nhau:

  • Khoản 1 quy định những thông tin cơ bản phải công khai trên nền tảng thương mại điện tử.
  • Khoản 2 quy định cách thức công khai các thông tin tại khoản 1, bao gồm yêu cầu thể hiện tại vị trí dễ thấy, bằng tiếng Việt, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn.
  • Khoản 3 quy định nền tảng thương mại điện tử có chức năng đặt hàng trực tuyến phải thực hiện khoản 1 và khoản 2, đồng thời công khai thêm những nội dung điều kiện giao dịch tương ứng với hàng hóa hoặc dịch vụ.

Như vậy, khi xác định những chính sách cần chuẩn bị cho website, doanh nghiệp phải xem xét đồng thời cả ba khoản, không chỉ đọc riêng quy định về chính sách bảo mật hoặc điều kiện giao dịch.

Đối với việc xây dựng chính sách phục vụ thủ tục Thông báo, doanh nghiệp cần bảo đảm các thông tin và chính sách bắt buộc được công khai bằng tiếng Việt, đồng thời có thể bổ sung phiên bản tiếng Anh để phục vụ khách hàng quốc tế.

2. Website không có chức năng đặt hàng trực tuyến phải công khai những thông tin gì?

Khoản 1 Điều 11 Luật Thương mại điện tử quy định bốn nhóm thông tin cơ bản phải công khai trên nền tảng thương mại điện tử, gồm:

  • Thông tin về chủ quản nền tảng thương mại điện tử.
  • Chính sách bảo mật.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Phương thức tiếp nhận và giải quyết phản ánh, yêu cầu, khiếu nại.

Theo khoản 2 Điều 11, các thông tin này phải được thể hiện tại vị trí dễ thấy trên nền tảng, bằng tiếng Việt, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn, đồng thời đáp ứng những yêu cầu pháp luật liên quan.

Đối với website sử dụng tiếng Anh nhưng không có chức năng đặt hàng trực tuyến, doanh nghiệp cần bảo đảm tối thiểu bốn nhóm thông tin trên được công khai bằng tiếng Việt theo Điều 11.

Ví dụ, website có thể tiếp tục sử dụng các mục Home, About Us, Products và Contact. Tuy nhiên, phần thông tin chủ quản, chính sách bảo mật, quyền và nghĩa vụ của các bên, phương thức tiếp nhận và giải quyết khiếu nại phải có nội dung tiếng Việt.

Cần lưu ý rằng đây là yêu cầu công khai theo Điều 11, không có nghĩa mọi website không có chức năng đặt hàng trực tuyến đều thuộc diện phải thực hiện thủ tục Thông báo. Nghĩa vụ thực hiện thủ tục hành chính phải được xác định riêng theo loại hình và chức năng của nền tảng.

3. Website có chức năng đặt hàng trực tuyến phải bổ sung những chính sách nào?

Khoản 3 Điều 11 quy định nền tảng thương mại điện tử có chức năng đặt hàng trực tuyến phải thực hiện khoản 1 và khoản 2, đồng thời công khai thêm các nội dung điều kiện giao dịch.

Điều này có nghĩa doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ bốn nhóm thông tin cơ bản và những chính sách bổ sung tương ứng với hoạt động kinh doanh.

3.1. Chính sách áp dụng chung đối với hàng hóa và dịch vụ

Theo điểm a khoản 3 Điều 11, các nội dung cần công khai bao gồm chính sách về giá, giá hàng hóa hoặc dịch vụ cung cấp trên nền tảng, các loại chi phí sử dụng dịch vụ trên nền tảng, điều kiện hoặc hạn chế trong việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, chính sách thanh toán, chính sách ưu tiên hiển thị và quy chế hoạt động livestream bán hàng.

Doanh nghiệp cần xác định nội dung nào áp dụng đối với mô hình hoạt động thực tế của mình để xây dựng chính sách tương ứng. Ví dụ, website bán hàng thông thường cần làm rõ thông tin giá, các khoản chi phí và phương thức thanh toán. Nếu website không tổ chức livestream bán hàng thì không nên sao chép một quy chế livestream từ nền tảng khác chỉ để bổ sung vào hồ sơ.

3.2. Chính sách bổ sung đối với website bán hàng hóa

Theo điểm b khoản 3 Điều 11, đối với hàng hóa, ngoài các nội dung tại điểm a, nền tảng còn phải công khai chính sách giao hàng, chính sách đổi trả hàng và hoàn tiền.

Đối với website sử dụng tiếng Anh, các nội dung này thường nằm trong những trang như Shipping Policy và Return & Refund Policy. Doanh nghiệp cần xây dựng nội dung tiếng Việt tương ứng, bảo đảm thống nhất thể hiện đúng quy trình giao nhận, điều kiện đổi trả và phương thức hoàn tiền đang áp dụng. Đặc biệt, đối với website xuất khẩu, cần làm rõ phạm vi giao hàng, trách nhiệm liên quan đến chi phí vận chuyển và điều kiện hoàn trả theo hoạt động kinh doanh thực tế.

3.3. Chính sách bổ sung đối với website cung cấp dịch vụ

Theo điểm c khoản 3 Điều 11, đối với dịch vụ, ngoài những nội dung áp dụng chung tại điểm a, nền tảng còn phải công khai phương thức cung cấp dịch vụ, chính sách chấm dứt dịch vụ và hoàn tiền.

Ví dụ, một website cung cấp dịch vụ theo gói cần làm rõ cách thức khách hàng sử dụng dịch vụ, điều kiện chấm dứt và cách xử lý khoản tiền đã thanh toán.

Nếu website vừa bán hàng hóa vừa cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp cần rà soát các nhóm nội dung tương ứng với từng hoạt động.

4. Bảng xác định chính sách cần chuẩn bị cho website tiếng Anh

Để thuận tiện khi rà soát, doanh nghiệp có thể đối chiếu theo bảng sau.

Nhóm nội dungKhông có chức năng đặt hàng trực tuyếnCó chức năng đặt hàng trực tuyến
Thông tin chủ quản nền tảng
Chính sách bảo mật
Quyền và nghĩa vụ của các bên
Phương thức tiếp nhận và giải quyết phản ánh, yêu cầu, khiếu nại
Chính sách về giá và các loại chi phíTheo hoạt động
Điều kiện hoặc hạn chế giao dịchTheo hoạt động
Chính sách thanh toán
Chính sách ưu tiên hiển thịTheo hoạt động
Quy chế livestream bán hàngTheo hoạt động
Chính sách giao hàngĐối với hàng hóa
Chính sách đổi trả và hoàn tiềnĐối với hàng hóa
Phương thức cung cấp dịch vụĐối với dịch vụ
Chính sách chấm dứt dịch vụ và hoàn tiềnĐối với dịch vụ

Bảng thể hiện các nhóm nội dung theo Điều 11; phạm vi và nội dung cụ thể cần tiếp tục đối chiếu quy định chi tiết tại Nghị định số 248/2026/NĐ-CP và pháp luật có liên quan.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nên sử dụng một bộ chính sách giống nhau cho mọi website. Nội dung cần phù hợp với loại hình nền tảng và hoạt động thực tế.

Xem thêm: Hướng dẫn các biểu mẫu chính sách

5. Website chỉ sử dụng tiếng Anh thì có phải chuyển toàn bộ sang tiếng Việt không?

Doanh nghiệp cần phân biệt giữa ngôn ngữ giao diện và ngôn ngữ của những thông tin, chính sách bắt buộc công khai.

Website có thể sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính cho menu, trang giới thiệu, bài viết hoặc những nội dung khác nếu đáp ứng các quy định pháp luật có liên quan.

Tuy nhiên, những thông tin và chính sách bắt buộc công khai phải được chuẩn bị bằng tiếng Việt. Ví dụ, một website xuất khẩu có thể duy trì giao diện gồm Home, Products, About Us và Contact, đồng thời bố trí khu vực chính sách tại footer với những đường dẫn đến nội dung tiếng Việt.

Doanh nghiệp không nên chỉ dịch tiêu đề của chính sách sang tiếng Việt nhưng giữ toàn bộ phần nội dung bằng tiếng Anh. Tương tự, không nên chỉ chuẩn bị bản dịch tiếng Việt trong hồ sơ mà không công khai trên website. Yêu cầu tại Điều 11 liên quan trực tiếp đến việc công khai thông tin trên nền tảng thương mại điện tử.

6. Website song ngữ Việt – Anh có được không?

Website song ngữ Việt – Anh là phương án phù hợp đối với doanh nghiệp vừa phục vụ khách hàng Việt Nam vừa hướng đến thị trường quốc tế. Doanh nghiệp có thể xây dựng hai phiên bản ngôn ngữ riêng biệt hoặc trình bày cả tiếng Việt và tiếng Anh trên cùng một trang.

Phương án thứ nhất: Hai phiên bản riêng biệt.

Website có nút chuyển đổi VI/EN. Khi lựa chọn tiếng Việt, người truy cập được chuyển đến những trang chính sách tiếng Việt. Khi lựa chọn tiếng Anh, người truy cập được chuyển đến phiên bản tiếng Anh tương ứng.

Phương án thứ hai: Hai ngôn ngữ trên cùng một trang.

Ví dụ, trang “Chính sách bảo mật / Privacy Policy” có phần nội dung tiếng Việt và phần tiếng Anh được trình bày riêng biệt. Dù lựa chọn cách nào, doanh nghiệp cũng cần bảo đảm nội dung giữa hai phiên bản thống nhất.

Không nên để bản tiếng Việt quy định thời hạn đổi trả là 7 ngày nhưng bản tiếng Anh lại quy định 30 ngày, hoặc hai phiên bản mô tả khác nhau về trách nhiệm hoàn tiền.

7. Nên trình bày các chính sách tiếng Việt ở đâu trên website?

Khoản 2 Điều 11 yêu cầu nội dung công khai phải được thể hiện tại vị trí dễ thấy trên nền tảng. Vì vậy, doanh nghiệp cần chú ý cả nội dung lẫn cách bố trí chính sách. Thực tế thì đại đa số sẽ thể hiện vị trí chân trang.

Đối với website tiếng Anh, có thể tạo một khu vực riêng tại footer mang tên “Information & Policies / Thông tin và chính sách”, sau đó đặt đường dẫn đến các nội dung bắt buộc. Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng menu chính sách hoặc nút chuyển đổi ngôn ngữ, miễn là người truy cập dễ dàng tìm thấy thông tin.

Không nên đặt các chính sách ở những trang không có đường dẫn công khai, chỉ truy cập được khi đăng nhập hoặc nằm trong một tài liệu PDF mà khách hàng không biết cách tìm. Đặc biệt, cần kiểm tra khả năng hiển thị trên điện thoại. Một đường dẫn dễ thấy trên máy tính nhưng bị ẩn hoàn toàn ở giao diện di động có thể khiến khách hàng khó tiếp cận thông tin.

8. Chuẩn bị hồ sơ Thông báo website tiếng Anh trên Online.gov.vn như thế nào?

Đối với nền tảng thương mại điện tử kinh doanh trực tiếp có chức năng đặt hàng trực tuyến thuộc diện phải Thông báo, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục theo Luật Thương mại điện tử và Nghị định số 248/2026/NĐ-CP. Trước khi khai báo trên Online.gov.vn, doanh nghiệp nên hoàn thiện các thông tin và chính sách bắt buộc ngay trên website.

Từ kinh nghiệm thực tế khi xử lý hồ sơ, đối với những mục hệ thống yêu cầu minh chứng, doanh nghiệp nên chụp màn hình đúng nội dung chính sách đang công khai và thể hiện rõ vị trí hiển thị. Nếu hệ thống yêu cầu đường dẫn đến chính sách, cần cung cấp URL đang hoạt động, dẫn trực tiếp đến nội dung tương ứng.

Đối với website tiếng Anh, doanh nghiệp nên ưu tiên cung cấp đường dẫn hoặc minh chứng thể hiện nội dung tiếng Việt của các chính sách bắt buộc. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng phải chỉnh sửa website hoặc bổ sung minh chứng trong quá trình xử lý hồ sơ.

Bạn có thể tham khảo bài Hướng dẫn xác nhận Thông báo nền tảng thương mại điện tử kinh doanh trực tiếp có chức năng đặt hàng trực tuyến để tìm hiểu quy trình thực hiện.

9. Những lỗi thường gặp khi chuẩn bị chính sách cho website tiếng Anh

  • Một trong những lỗi thường gặp là website đã có đầy đủ các trang chính sách nhưng toàn bộ nội dung chỉ được thể hiện bằng tiếng Anh.
  • Trường hợp khác là doanh nghiệp đã tạo bản tiếng Việt nhưng không công khai trên website, hoặc chỉ cung cấp bản dịch trong hồ sơ.
  • Một số website có nút chuyển đổi ngôn ngữ VI/EN nhưng khi lựa chọn tiếng Việt, các trang chính sách vẫn chuyển đến nội dung tiếng Anh.
  • Ngoài ra, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng chính sách tiếng Việt và tiếng Anh không thống nhất, đường dẫn chính sách bị lỗi hoặc nội dung được sao chép từ website khác và không phù hợp với hoạt động thực tế.

Những vấn đề này cần được rà soát trước khi thực hiện thủ tục Thông báo.

10. Câu hỏi thường gặp

Website tiếng Anh có bắt buộc phải có chính sách bảo mật bằng tiếng Việt không?

Có. Chính sách bảo mật thuộc điểm b khoản 1 Điều 11 Luật Thương mại điện tử và phải được công khai bằng tiếng Việt theo khoản 2 Điều 11.

Website tiếng Anh có phải dịch toàn bộ giao diện sang tiếng Việt không?

Không nên đồng nhất yêu cầu công khai chính sách bằng tiếng Việt với việc phải dịch toàn bộ giao diện. Doanh nghiệp có thể duy trì giao diện tiếng Anh nhưng phải đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ về ngôn ngữ đối với thông tin và chính sách bắt buộc.

Website có chức năng đặt hàng trực tuyến chỉ cần bốn nhóm thông tin tại khoản 1 Điều 11 có đủ không?

Không. Khoản 3 Điều 11 yêu cầu nền tảng có chức năng đặt hàng trực tuyến phải thực hiện khoản 1, khoản 2 và công khai thêm những nội dung điều kiện giao dịch tương ứng.

Website song ngữ Việt – Anh có được không?

Có thể sử dụng song ngữ. Doanh nghiệp cần bảo đảm phiên bản tiếng Việt của các thông tin và chính sách bắt buộc được công khai tại vị trí dễ thấy, nội dung đầy đủ và thống nhất với phiên bản tiếng Anh.

Có thể chỉ nộp bản dịch tiếng Việt trong hồ sơ mà không đăng lên website không?

Không. Việc chuẩn bị tài liệu trong hồ sơ không thay thế nghĩa vụ công khai thông tin trên nền tảng theo Điều 11.

Website bán hàng ra nước ngoài bằng tiếng Anh có được miễn công khai chính sách tiếng Việt không?

Việc website sử dụng tiếng Anh hoặc hướng đến khách hàng nước ngoài không tự động loại trừ nghĩa vụ. Cần xác định phạm vi áp dụng của Luật đối với nền tảng và thực hiện các yêu cầu tương ứng.

Kết luận

Website thương mại điện tử có thể sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính hoặc xây dựng phiên bản song ngữ Việt – Anh. Tuy nhiên, khi chuẩn bị thực hiện thủ tục Thông báo với Bộ Công Thương, doanh nghiệp phải bảo đảm những thông tin và chính sách bắt buộc được công khai bằng tiếng Việt:

  • Đối với nền tảng không có chức năng đặt hàng trực tuyến, Điều 11 quy định bốn nhóm thông tin cơ bản tại khoản 1 và yêu cầu về cách thức công khai tại khoản 2.
  • Đối với nền tảng có chức năng đặt hàng trực tuyến, doanh nghiệp phải thực hiện khoản 1, khoản 2 và bổ sung đầy đủ các điều kiện giao dịch theo khoản 3, phù hợp với hoạt động kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ.

Vì vậy, nếu website hiện chỉ sử dụng tiếng Anh, doanh nghiệp nên hoàn thiện toàn bộ các thông tin và chính sách bắt buộc bằng tiếng Việt ngay trên website trước khi thực hiện hồ sơ Thông báo. Phiên bản tiếng Anh có thể được duy trì song song để phục vụ khách hàng quốc tế. Nếu chưa xác định được website cần bổ sung những chính sách nào, bạn có thể gửi website để được kiểm tra sơ bộ.

Trên đây là chia sẻ hiểu biết của mình về quy định Website tiếng Anh thì chính sách phải viết bằng tiếng gì khi thông báo Bộ Công Thương. Nếu các bạn có cách hiểu khác thì phản hồi, chia sẻ lại với mình để thảo luận, làm rõ xem cách hiểu nào chính xác nhất nhằm chia sẻ với các bạn khác. Rất cảm ơn các bạn đã đọc bài viết của mình. Cám ơn các bạn.

Rate this post

Để lại một bình luận