App bán hàng có phải thông báo Bộ Công Thương không?

App bán hàng có phải thông báo Bộ Công Thương không?

Khi nói đến thủ tục thương mại điện tử, nhiều người vẫn quen với câu hỏi website bán hàng có phải thông báo Bộ Công Thương không?. Nhưng hiện nay không ít doanh nghiệp bán hàng chủ yếu qua app hoặc ứng dụng trên điện thoại, thậm chí có app nhưng không có website bán hàng.

Vậy app bán hàng có phải thông báo Bộ Công Thương không?

Câu trả lời không nằm ở việc bạn gọi sản phẩm của mình là app, ứng dụng hay website. Điều cần xác định trước tiên là app đó đang được sử dụng theo mô hình thương mại điện tử nào và có chức năng đặt hàng trực tuyến hay không.

Từ ngày 01/7/2026, Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 và Nghị định số 248/2026/NĐ-CP là hai văn bản quan trọng điều chỉnh vấn đề này. Luật Thương mại điện tử có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 và Nghị định 248/2026/NĐ-CP cũng có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.

App bán hàng có phải thông báo Bộ Công Thương không?
App bán hàng có phải thông báo Bộ Công Thương không?

1. App bán hàng không nằm ngoài quy định chỉ vì không phải website

Một nhầm lẫn khá phổ biến là cho rằng thủ tục thông báo chỉ dành cho website, còn ứng dụng cài trên điện thoại thì không cần thực hiện.

Cách hiểu này không còn phù hợp khi xác định nghĩa vụ theo khung pháp luật thương mại điện tử hiện hành. Điều cần xem xét là hoạt động thực tế được thực hiện trên nền tảng.

Ví dụ, doanh nghiệp phát triển một ứng dụng để giới thiệu và bán chính hàng hóa của mình. Người dùng có thể mở app, lựa chọn sản phẩm, lựa chọn số lượng, cung cấp thông tin giao hàng và gửi đơn đặt hàng trực tiếp trên ứng dụng.

Về bản chất, việc khách hàng thực hiện các thao tác đó trên màn hình điện thoại thay vì trình duyệt máy tính không làm thay đổi bản chất của hoạt động thương mại điện tử.

Nếu app là nền tảng thương mại điện tử kinh doanh trực tiếp có chức năng đặt hàng trực tuyến, chủ quản nền tảng cần xem xét thực hiện thủ tục thông báo theo quy định.

Hệ thống Online.gov.vn hiện cũng phân loại riêng nhóm Nền tảng TMĐT trực tiếp có đặt hàng trực tuyến bên cạnh nền tảng TMĐT trung gian và các loại hình khác.

2. Khi nào app bán hàng thuộc trường hợp phải thông báo?

Có thể hình dung trường hợp điển hình như sau: Công ty A phát triển App A để bán chính sản phẩm của Công ty A.

Khách hàng sử dụng ứng dụng có thể:

  • Xem sản phẩm;
  • Lựa chọn sản phẩm;
  • Lựa chọn số lượng hoặc thuộc tính sản phẩm;
  • Cung cấp thông tin nhận hàng;
  • Lựa chọn phương thức giao hàng hoặc thanh toán;
  • Gửi yêu cầu đặt mua hàng hóa/dịch vụ thông qua app.

Nếu các chức năng của ứng dụng cho phép khách hàng thực hiện quá trình đặt hàng trực tuyến thì vấn đề cần quan tâm không còn đơn giản là đây có phải app bán hàng hay không, mà là ứng dụng đó có thuộc nền tảng thương mại điện tử kinh doanh trực tiếp có chức năng đặt hàng trực tuyến hay không.

Đây cũng là điểm quan trọng khi doanh nghiệp tự kiểm tra ứng dụng trước khi thực hiện thủ tục.

Không nên chỉ hỏi: Tôi có app thì có phải thông báo không? Nên hỏi chính xác hơn App của tôi có cho khách hàng đặt hàng trực tuyến đối với hàng hóa, dịch vụ do chính doanh nghiệp mình kinh doanh hay không?

Nếu có, đây là dấu hiệu quan trọng để xác định nghĩa vụ thông báo.

3. App chỉ giới thiệu sản phẩm có phải thông báo không?

Không phải cứ có một ứng dụng giới thiệu doanh nghiệp hoặc sản phẩm là mặc nhiên thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục thông báo nền tảng thương mại điện tử kinh doanh trực tiếp có chức năng đặt hàng trực tuyến.

Ví dụ, doanh nghiệp xây dựng app chỉ để:

  • Giới thiệu doanh nghiệp;
  • Đăng catalogue sản phẩm;
  • Cung cấp tin tức;
  • Hiển thị địa chỉ cửa hàng;
  • Cung cấp thông tin liên hệ;
  • Hoặc giới thiệu dịch vụ nhưng người dùng không thể thực hiện quá trình đặt hàng trực tuyến trên ứng dụng.

Trong trường hợp này cần xem xét chức năng thực tế của app trước khi kết luận. Điểm mấu chốt vẫn là chức năng đặt hàng trực tuyến, chứ không phải chỉ cần ứng dụng có hình ảnh sản phẩm, bảng giá hay thông tin doanh nghiệp là đương nhiên phải thông báo.

4. App bán dịch vụ có phải thông báo không?

Một điểm khác cũng dễ gây nhầm lẫn là nhiều người hiểu app bán hàng chỉ là ứng dụng bán hàng hóa vật lý.

Thực tế cần xem xét cả trường hợp cung cấp dịch vụ. Ví dụ, một ứng dụng cho phép người dùng lựa chọn gói dịch vụ, đặt dịch vụ và gửi yêu cầu đặt hàng trực tuyến có thể có bản chất khác với một app chỉ giới thiệu thông tin dịch vụ rồi yêu cầu khách hàng gọi điện để trao đổi.

Do đó, khi kiểm tra một ứng dụng, đừng chỉ nhìn xem doanh nghiệp có bán hàng hóa hay không. Cần kiểm tra cả quy trình cung ứng dịch vụ và cách khách hàng hình thành yêu cầu đặt hàng trên app.

5. Đừng nhầm thông báo app với đăng ký app

Đây là điểm tôi thấy khá nhiều doanh nghiệp dễ nhầm. Không phải mọi ứng dụng thương mại điện tử đều thực hiện cùng một loại thủ tục.

Có thể hiểu đơn giản:

  • App để doanh nghiệp trực tiếp bán hàng hóa, dịch vụ của chính mình và có chức năng đặt hàng trực tuyến → cần xem xét theo nhóm nền tảng TMĐT kinh doanh trực tiếp có chức năng đặt hàng trực tuyến.
  • Trong khi đó, nếu ứng dụng tạo môi trường để người bán khác tham gia bán hàng, cung ứng dịch vụ hoặc thực hiện hoạt động thương mại điện tử, thì phải xem xét bản chất của mô hình theo các nhóm như nền tảng thương mại điện tử trung gian, mạng xã hội có hoạt động thương mại điện tử hoặc nền tảng thương mại điện tử tích hợp.

Đây không còn đơn thuần là câu chuyện app bán hàng có phải thông báo không. Mô hình đó có thể thuộc thủ tục đăng ký. Chính vì vậy, trước khi làm hồ sơ, bước quan trọng nhất là phân loại đúng nền tảng.

6. Ví dụ để dễ phân biệt

  • Giả sử Công ty A sản xuất mỹ phẩm và xây dựng App A. Trên App A, công ty chỉ bán mỹ phẩm do chính Công ty A kinh doanh. Khách hàng có thể chọn sản phẩm và đặt mua trực tiếp. Đây là trường hợp cần xem xét theo hướng nền tảng TMĐT kinh doanh trực tiếp có chức năng đặt hàng trực tuyến.
  • Nhưng giả sử Công ty B phát triển App B. Công ty B không chỉ bán sản phẩm của mình mà còn cho nhiều cửa hàng khác mở tài khoản, đăng sản phẩm và nhận đơn hàng của khách hàng. Lúc này, bản chất hoạt động đã khác. App không đơn thuần là một ứng dụng bán hàng trực tiếp của Công ty B nữa mà cần được xem xét theo quy định dành cho nền tảng thương mại điện tử trung gian hoặc loại hình tương ứng với chức năng thực tế.

Vì vậy, Thông báo hay đăng ký không được xác định chỉ dựa vào việc đó là app. Phải xác định ai bán hàng trên app và app cung cấp chức năng gì.

7. Có cả website và app thì chỉ thông báo website có được không?

Đây là tình huống ngày càng phổ biến. Doanh nghiệp có website: abc.vn và đồng thời có app: ABC Shopping.

Cả hai đều phục vụ hoạt động bán hàng của doanh nghiệp. Không nên hiểu rằng sau khi đã khai báo website thì ứng dụng đương nhiên được bao gồm trong thông tin của website.

Trên hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử hiện nay, thông tin về hình thức hoạt động được khai báo khá cụ thể. Qua giao diện thực tế của Online.gov.vn, khi khai báo nền tảng, hệ thống cho phép lựa chọn:

  • Chỉ có website
  • Chỉ có ứng dụng
  • hoặc có cả ứng dụng và website.

Khi khai báo ứng dụng, hệ thống còn có các trường riêng như hệ điều hành, tên ứng dụng, địa chỉ lưu trữ hoặc tải ứng dụng và logo.

Vì vậy, doanh nghiệp có cả website và app nên khai báo đúng hình thức hoạt động thực tế của nền tảng, thay vì mặc định rằng thông báo website sẽ tự động bao gồm luôn app.

8. App có cả Android và iOS thì khai như thế nào?

Một app có thể được phát hành đồng thời trên Google Play và App Store.

Khi thực hiện hồ sơ, cần chuẩn bị chính xác thông tin của từng phiên bản ứng dụng theo giao diện khai báo của hệ thống, đặc biệt là:

  • Hệ điều hành;
  • Tên ứng dụng;
  • Địa chỉ lưu trữ hoặc tải ứng dụng;
  • Logo ứng dụng.

Trên giao diện Online.gov.vn hiện nay còn có chức năng Thêm thông tin ứng dụng di động, cho phép bổ sung các thông tin ứng dụng tương ứng.

Đây là một điểm khác khá rõ so với khai báo website, bởi website chủ yếu được nhận diện thông qua tên miền, trong khi ứng dụng còn gắn với hệ điều hành và địa chỉ tải/lưu trữ ứng dụng.

9. Thực hiện thông báo app ở đâu?

Thủ tục trong lĩnh vực này được thực hiện thông qua Hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử Online.gov.vn.

Hệ thống Online.gov.vn

Online.gov.vn hiện cung cấp dịch vụ công trực tuyến trong lĩnh vực thương mại điện tử và công khai các nhóm nền tảng đã thông báo, đăng ký.

Doanh nghiệp cần tạo/sử dụng tài khoản, lựa chọn đúng loại nền tảng, khai thông tin và thực hiện hồ sơ theo quy trình tương ứng.

Một lưu ý nhỏ nhưng rất quan trọng: hãy xác định loại hình nền tảng trước khi bắt đầu khai hồ sơ. Nếu app thực chất là sàn, mạng xã hội có hoạt động thương mại điện tử hoặc nền tảng tích hợp thì việc lựa chọn thủ tục như một app bán hàng trực tiếp có thể không phản ánh đúng mô hình hoạt động.

10. Cách tự kiểm tra app của mình trước khi làm thủ tục

Trước khi thực hiện, bạn có thể mở chính ứng dụng của mình và thử đóng vai một khách hàng mới.

Hãy kiểm tra: người dùng có thể lựa chọn hàng hóa/dịch vụ không; có thể lựa chọn số lượng/gói dịch vụ không; có thể nhập thông tin nhận hàng hoặc sử dụng dịch vụ không; có thể gửi yêu cầu đặt hàng trực tiếp trên ứng dụng không; hàng hóa/dịch vụ do chính doanh nghiệp bán hay app cho phép các thương nhân/người bán khác tham gia?

Chỉ vài câu hỏi như vậy thường đã giúp nhận diện khá rõ bản chất của ứng dụng:

  • Nếu doanh nghiệp bán hàng hóa/dịch vụ của chính mình + app có chức năng đặt hàng trực tuyến, hãy kiểm tra nghĩa vụ thông báo.
  • Nếu app tạo môi trường cho các chủ thể khác thực hiện hoạt động thương mại điện tử, cần kiểm tra tiếp nghĩa vụ đăng ký và loại hình nền tảng tương ứng.

11. Một số câu hỏi thường gặp về thông báo app với Bộ Công Thương

App bán hàng có phải thông báo Bộ Công Thương không?

Nếu ứng dụng là nền tảng thương mại điện tử kinh doanh trực tiếp hàng hóa, dịch vụ của chủ quản và có chức năng đặt hàng trực tuyến thì cần xem xét thực hiện thủ tục thông báo theo quy định. Không nên cho rằng chỉ website mới thuộc phạm vi thủ tục.

App không có thanh toán online có phải thông báo không?

Không nên chỉ dựa vào việc có hay không có thanh toán online để kết luận. Vấn đề cần kiểm tra là app có chức năng đặt hàng trực tuyến hay không. Đặt hàng và thanh toán là hai khâu cần được phân biệt.

App chỉ giới thiệu sản phẩm có phải thông báo Bộ Công Thương không?

Nếu app chỉ giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ mà không có chức năng đặt hàng trực tuyến thì cần xem xét theo chức năng thực tế; không phải cứ có catalogue sản phẩm trên ứng dụng là mặc nhiên thuộc trường hợp thông báo.

App bán dịch vụ có phải thông báo không?

Có thể có. Quy định không nên được hiểu theo hướng chỉ quan tâm đến hàng hóa vật lý. Nếu doanh nghiệp trực tiếp cung cấp dịch vụ và ứng dụng có chức năng đặt hàng trực tuyến, cần kiểm tra nghĩa vụ tương ứng.

App bán hàng phải thông báo hay đăng ký Bộ Công Thương?

Điều này phụ thuộc vào mô hình. App doanh nghiệp trực tiếp kinh doanh hàng hóa, dịch vụ của mình có chức năng đặt hàng trực tuyến cần xem xét thủ tục thông báo. App hoạt động theo mô hình nền tảng trung gian, mạng xã hội có hoạt động TMĐT hoặc nền tảng TMĐT tích hợp cần xem xét thủ tục đăng ký.

Có website đã thông báo rồi thì app có phải khai nữa không?

Không nên mặc định website đã thông báo thì app tự động được bao gồm. Hệ thống hiện phân biệt hình thức chỉ có website, chỉ có ứng dụng hoặc có cả ứng dụng và website và có trường khai thông tin riêng dành cho ứng dụng.

Một app có cả Android và iOS thì khai thế nào?

Cần khai thông tin ứng dụng phù hợp với từng hệ điều hành và địa chỉ lưu trữ/tải ứng dụng theo các trường thông tin hệ thống yêu cầu.

Thông báo ứng dụng thương mại điện tử ở đâu?

Hồ sơ được thực hiện trên Online.gov.vn – Hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử. Đây là hệ thống đang cung cấp dịch vụ công trực tuyến trong lĩnh vực thương mại điện tử.

12. Kết luận

Câu hỏi App bán hàng có phải thông báo Bộ Công Thương không? không nên trả lời chỉ bằng cách nhìn xem doanh nghiệp đang sử dụng website hay ứng dụng. Điều quan trọng hơn là mô hình hoạt động và chức năng thực tế của app.

Nếu doanh nghiệp trực tiếp kinh doanh hàng hóa, dịch vụ của mình và app có chức năng đặt hàng trực tuyến, cần xem xét nghĩa vụ thông báo nền tảng thương mại điện tử kinh doanh trực tiếp có chức năng đặt hàng trực tuyến.

Nếu app cho phép các thương nhân, tổ chức hoặc cá nhân khác tham gia hoạt động thương mại điện tử thì cần xác định tiếp xem đây có phải nền tảng thương mại điện tử trung gian, mạng xã hội có hoạt động thương mại điện tử hay nền tảng thương mại điện tử tích hợp để lựa chọn đúng thủ tục.

Trên đây là chia sẻ hiểu biết của mình về việc App bán hàng có phải thông báo Bộ Công Thương không? Nếu các bạn có khó khăn, vướng mắc, cần dịch vụ hỗ trợ thực hiện thông báo với Bộ Công Thương, Sở Công Thương thì liên hệ mình nhé. Cám ơn các bạn.

Rate this post

Để lại một bình luận