Vì sao website phải có Quyền và nghĩa vụ của các bên?
Khi thực hiện thủ tục thông báo website thương mại điện tử bán hàng, chủ sở hữu website phải công khai các điều kiện giao dịch chung trên website.
Theo Điều 6 Nghị định số 248/2026/NĐ-CP, website thương mại điện tử phải công khai đầy đủ các nội dung liên quan đến điều kiện giao dịch, trong đó có việc xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch.
Đây là căn cứ để:
- Giúp người mua hiểu rõ quyền lợi trước khi giao dịch;
- Xác định trách nhiệm của chủ sở hữu website trong quá trình cung cấp dịch vụ;
- Hạn chế tranh chấp khi phát sinh sự cố;
- Đáp ứng yêu cầu khi thực hiện thủ tục thông báo website với bộ công thương.
- Nội dung này cũng là cơ sở để cơ quan quản lý đánh giá mức độ minh bạch của website trong quá trình tiếp nhận hồ sơ thông báo.
Quyền và nghĩa vụ của các bên gồm những ai?
Đối với nền tảng thương mại điện tử kinh doanh trực tiếp có chức năng đặt hàng trực tuyến (website thương mại điện tử bán hàng), thông thường sẽ có hai chủ thể chính:
Chủ sở hữu website.
Khách hàng.
Ngoài ra còn có thêm đơn vị dịch vụ vận chuyển (nếu có).
Nếu website hoạt động theo mô hình OTA, đặt phòng khách sạn, đặt tour, bán vé máy bay, dịch vụ giáo dục, y tế…, doanh nghiệp có thể bổ sung quy định về đối tác cung cấp dịch vụ để làm rõ cơ chế phối hợp, nhưng cần lưu ý không làm phát sinh nội dung thể hiện website là sàn giao dịch thương mại điện tử nếu thực tế không phải.
Những nội dung nên có trong Quyền và nghĩa vụ của các bên

Một mẫu hoàn chỉnh thường bao gồm các nội dung sau:
1. Vai trò của chủ sở hữu website
Đây là phần rất nhiều website bỏ qua.
Doanh nghiệp cần xác định rõ website đang hoạt động theo mô hình nào.
Ví dụ:
- website bán hàng trực tiếp;
- website cung cấp dịch vụ trực tiếp;
- website OTA;
- website giới thiệu và tiếp nhận đặt dịch vụ.
Đồng thời cần khẳng định rõ:
- Doanh nghiệp là đơn vị sở hữu và vận hành website;
- Doanh nghiệp là đầu mối tiếp nhận giao dịch với khách hàng;
- Khách hàng không giao dịch trực tiếp với các đối tác dưới hình thức người bán độc lập (nếu website không phải sàn thương mại điện tử).
2. Quyền của chủ sở hữu website
Thông thường bao gồm:
- Ban hành điều kiện giao dịch;
- Sửa đổi chính sách;
- Kiểm duyệt thông tin dịch vụ;
- Từ chối giao dịch có dấu hiệu gian lận;
- Yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin;
- Hủy giao dịch trong các trường hợp được quy định;
- Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ;
- Lưu trữ dữ liệu phục vụ giải quyết tranh chấp.
Các quyền này cần được quy định cụ thể, minh bạch và không trái với quy định của pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
3. Nghĩa vụ của chủ sở hữu website
Đây là phần quan trọng nhất.
Website nên cam kết:
- Công khai đầy đủ thông tin doanh nghiệp;
- Công khai điều kiện giao dịch;
- Cung cấp thông tin trung thực;
- Xác nhận đơn hàng;
- Bảo vệ thông tin cá nhân;
- Hỗ trợ khiếu nại;
- Lưu trữ dữ liệu giao dịch;
- Không kinh doanh hàng hóa, dịch vụ bị cấm.
4. Quyền của khách hàng
Thông thường bao gồm:
- Được cung cấp đầy đủ thông tin trước khi giao dịch;
- Được lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ;
- Được nhận xác nhận đơn hàng;
- Được yêu cầu giải thích về giá;
- Được khiếu nại;
- Được bảo vệ dữ liệu cá nhân;
- Được hưởng quyền lợi theo quy định của pháp luật.
5. Nghĩa vụ của khách hàng
Khách hàng cũng phải có trách nhiệm trong quá trình giao dịch.
Ví dụ:
- Cung cấp thông tin chính xác;
- Thanh toán đúng hạn;
- Kiểm tra thông tin đơn hàng;
- Tuân thủ điều kiện sử dụng dịch vụ;
- Bảo mật tài khoản;
- Phối hợp giải quyết khiếu nại.
Đây là phần giúp cân bằng quyền và trách nhiệm giữa hai bên, đồng thời giảm thiểu các tranh chấp phát sinh.
6. Quy định về đối tác cung cấp dịch vụ (nếu có)
Đối với các website hoạt động theo mô hình OTA hoặc cung cấp dịch vụ thông qua mạng lưới đối tác, nên quy định rõ:
- Doanh nghiệp là đơn vị ký hợp đồng với đối tác;
- Khách hàng giao dịch với doanh nghiệp;
- Đối tác không phải người bán độc lập trên website;
- Trách nhiệm của đối tác được điều chỉnh bằng hợp đồng riêng.
Việc quy định rõ nội dung này sẽ giúp tránh việc website bị hiểu nhầm là đang vận hành theo mô hình sàn giao dịch thương mại điện tử.
7. Giới hạn trách nhiệm
Đây là nội dung nhiều doanh nghiệp bỏ sót nhưng lại rất quan trọng.
Doanh nghiệp có thể quy định các trường hợp không chịu trách nhiệm trong phạm vi pháp luật cho phép, chẳng hạn:
- Sự kiện bất khả kháng;
- Thiên tai;
- Dịch bệnh;
- Chiến tranh;
- Quyết định của cơ quan nhà nước;
- Lỗi từ phía khách hàng;
- Giao dịch phát sinh ngoài website chính thức.
Tuy nhiên, điều khoản giới hạn trách nhiệm không được loại trừ hoặc hạn chế trái pháp luật các quyền chính đáng của người tiêu dùng, cũng không thể miễn trừ trách nhiệm đối với các vi phạm do chính doanh nghiệp gây ra.
Có thể sử dụng mẫu của website khác không?
Câu trả lời là không nên.
Mỗi website có mô hình hoạt động khác nhau.
Ví dụ:
- Website bán hàng;
- Website bán vé máy bay;
- Website du lịch;
- Website giáo dục;
- Website đặt phòng;
- Website bán phần mềm.
Nếu sao chép nguyên mẫu của website khác, rất dễ xuất hiện các quy định không phù hợp với mô hình kinh doanh của mình. Điều này không chỉ làm giảm tính minh bạch mà còn có thể dẫn đến việc hồ sơ thông báo phải chỉnh sửa hoặc gây khó khăn khi xảy ra tranh chấp với khách hàng.
Kết luận
“Quyền và nghĩa vụ của các bên” không chỉ là một tài liệu để hoàn thiện hồ sơ thông báo website với Bộ Công Thương mà còn là nền tảng pháp lý quan trọng điều chỉnh mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng trong suốt quá trình giao dịch.
Một văn bản được xây dựng đúng sẽ giúp doanh nghiệp:
- Đáp ứng yêu cầu công khai theo quy định của Nghị định số 248/2026/NĐ-CP;
- Nâng cao tính minh bạch của website;
- Hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp;
- Tạo niềm tin cho khách hàng khi giao dịch trực tuyến.
Do đó, doanh nghiệp nên xây dựng nội dung này dựa trên mô hình hoạt động thực tế của website thay vì sử dụng các mẫu có sẵn không phù hợp. Một bộ điều kiện giao dịch được soạn thảo cẩn trọng sẽ mang lại giá trị lâu dài trong quá trình vận hành và phát triển website thương mại điện tử.
Trên đây là chia sẻ nội dung cần phải có trong chính sách Quyền và nghĩa vụ của các bên khi thông báo website đến Bộ Công Thương. Tài liệu này sử dụng để làm hồ sơ thông báo và cũng làm cơ sở để bạn quy định rõ trách nhiệm, nghĩa vụ các bên liên quan. Có vấn đề gì cần chia sẻ, thảo luận hoặc hỗ trợ tư vấn dịch vụ thì liên hệ mình nhé. Cám ơn bạn.

